1 Vạn Yên (10.000 Yên) Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt?
Còn được gọi là: 10.000 Yên, 1 Vạn Yên, 1 Man Nhật.
10.000 Yên hôm nay bằng bao nhiêu tiền Việt?
Theo tỷ giá cập nhật mới nhất, 10.000 Yên Nhật (JPY) đổi được khoảng 1.639.441 đồng Việt Nam (VND).
Cách tính 10.000 Yên sang VND
Công thức quy đổi:
10.000 (JPY) × 163,9441 (Tỷ giá) = 1.639.441 (VND)
Bảng quy đổi Yên sang VND lân cận mức 10.000 Yên
Bảng quy đổi các mệnh giá lân cận 10.000 Yên
| Số tiền Yên (JPY) | Tương đương tiền Việt (VND) | Chi tiết |
|---|---|---|
| 5.000 Yên (JPY) | 819.720 VNĐ | Xem tỷ giá → |
| 10.000 Yên (JPY) | 1.639.441 VNĐ | Xem tỷ giá → |
| 20.000 Yên (JPY) | 3.278.881 VNĐ | Xem tỷ giá → |
| 50.000 Yên (JPY) | 8.197.203 VNĐ | Xem tỷ giá → |
| 100.000 Yên (JPY) | 16.394.406 VNĐ | Xem tỷ giá → |
Tỷ giá Yên Nhật hôm nay
Giá trị 10.000 Yên quy ra VND trong 7 và 30 ngày gần đây
Thống kê biến động tỷ giá Won (KRW/VND)
| Giai đoạn | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá trung bình | Biến động (%) |
|---|---|---|---|---|
| 7 ngày qua | 163,9441 VND | 163,9441 VND | 163,9441 VND | 0,00% |
| 30 ngày qua | 163,9441 VND | 163,9441 VND | 163,9441 VND | 0,00% |
Thông tin tiền tệ Yên Nhật (JPY)
Yên Nhật (ký hiệu: ¥, mã ISO: JPY) là đơn vị tiền tệ chính thức của Nhật Bản, do Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (Bank of Japan - BOJ) quản lý và phát hành.
Khi thực hiện giao dịch mua bán, chuyển tiền hoặc đổi ngoại tệ thực tế tại Việt Nam, quý độc giả nên tham khảo tỷ giá niêm yết tại các ngân hàng thương mại (Vietcombank, BIDV, VietinBank, v.v.) hoặc các điểm thu đổi ngoại tệ được Ngân hàng Nhà nước cấp phép để có tỷ giá mua bán tiền mặt chính xác nhất.
Các mệnh giá thường được quy đổi liên quan
Câu hỏi thường gặp
1 Man Nhật bằng bao nhiêu tiền Việt Nam?
1 Man (1 Vạn = 10.000 Yên) bằng khoảng 1.640.000 đồng Việt Nam. Đây là đơn vị đếm tiền thông dụng nhất của lao động và du học sinh tại Nhật.