Chuyển đến nội dung chính
Giá Won Hôm Nay - Tỷ giá Won KRW/VND

Tỷ Giá Won (KRW/VND) Hôm Nay – Bảng Quy Đổi & Lịch Sử

Tra cứu toàn diện bảng tỷ giá Won Hàn Quốc (KRW) so với đồng Việt Nam (VND), thống kê biến động và giải thích chi tiết.

Hôm nay (ngày 07/10/2026), 1.000 Won Hàn Quốc (KRW) tương đương khoảng 19.400 đồng Việt Nam (VND) theo tỷ giá tham khảo KRW/VND của Currency-API (CDN): 1 KRW = 19,40 VND, cập nhật lúc 07/10/2026 20:18 (GMT+7).
Tỷ giá tham khảo (Mid-Market)KRW / VND
1 KRW = 19,40 VND
Cập nhật lúc:

Tra cứu nhanh theo từng mệnh giá Won

Bảng quy đổi chi tiết các mệnh giá Won sang VND

Bảng quy đổi chi tiết các mệnh giá Won sang VND
Số tiền Won (KRW)Tương đương tiền Việt (VND)Chi tiết
1 Won (KRW)19,4 VNĐXem tỷ giá →
2 Won (KRW)38,8 VNĐXem tỷ giá →
5 Won (KRW)97 VNĐXem tỷ giá →
10 Won (KRW)194 VNĐXem tỷ giá →
20 Won (KRW)388 VNĐXem tỷ giá →
50 Won (KRW)970 VNĐXem tỷ giá →
100 Won (KRW)1.940 VNĐXem tỷ giá →
200 Won (KRW)3.880 VNĐXem tỷ giá →
500 Won (KRW)9.700 VNĐXem tỷ giá →
1.000 Won (KRW)19.400 VNĐXem tỷ giá →
2.000 Won (KRW)38.800 VNĐXem tỷ giá →
5.000 Won (KRW)97.000 VNĐXem tỷ giá →
10.000 Won (KRW)194.000 VNĐXem tỷ giá →
20.000 Won (KRW)388.000 VNĐXem tỷ giá →
50.000 Won (KRW)970.000 VNĐXem tỷ giá →
100.000 Won (KRW)1.940.000 VNĐXem tỷ giá →
200.000 Won (KRW)3.880.000 VNĐXem tỷ giá →
500.000 Won (KRW)9.700.000 VNĐXem tỷ giá →
1.000.000 Won (KRW)19.400.000 VNĐXem tỷ giá →

Biến động tỷ giá Won (KRW/VND) trong 7, 30 và 90 ngày

Biến động tỷ giá Won (KRW/VND) trong 7, 30 và 90 ngày
Giai đoạnGiá cao nhấtGiá thấp nhấtGiá trung bìnhBiến động (%)
7 ngày qua19,40 VND19,40 VND19,40 VND0,00%
30 ngày qua19,40 VND19,40 VND19,40 VND0,00%
90 ngày qua19,40 VND19,40 VND19,40 VND0,00%
Ghi chú: Giá cao nhất, thấp nhất và trung bình được tính theo tỷ giá chốt ngày tham khảo.

Tỷ giá tham khảo (Mid-Market) khác tỷ giá ngân hàng như thế nào?

Tỷ giá tham khảo (mid-market rate) là điểm chính giữa giữa giá mua (bid) và giá bán (ask) trên thị trường liên ngân hàng toàn cầu. Đây là mức giá chuẩn xác nhất để định giá tiền tệ khách quan mà không có chênh lệch lợi nhuận (spread).

Khi bạn thực hiện mua bán ngoại tệ tại các ngân hàng thương mại hoặc quầy giao dịch, mức giá thực tế bạn nhận được sẽ bao gồm:

  • Tỷ giá mua vào (Tiền mặt / Chuyển khoản): Mức giá ngân hàng trả cho bạn khi bạn bán Won.
  • Tỷ giá bán ra: Mức giá ngân hàng thu từ bạn khi bạn mua Won từ ngân hàng.
  • Phí giao dịch hối đoái: Các chi phí phát sinh tùy thuộc chính sách từng tổ chức tài chính.

Thông tin về Won Hàn Quốc (KRW) và Đồng Việt Nam (VND)

Won Hàn Quốc (KRW): Ký hiệu ₩, là tiền tệ chính thức của Hàn Quốc phát hành bởi Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc (Bank of Korea). Tiền giấy gồm các mệnh giá 1.000, 5.000, 10.000 và 50.000 Won; tiền xu gồm 10, 50, 100 và 500 Won.

Đồng Việt Nam (VND): Ký hiệu ₫, là tiền tệ chính thức của Việt Nam do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quản lý và phát hành.