Chuyển đến nội dung chính
Giá Won Hôm Nay - Tỷ giá Won KRW/VND

Lịch Sử Tỷ Giá Won Hàn Quốc (KRW/VND) 3 Năm

Theo dõi lịch sử biến động tỷ giá hối đoái KRW/VND qua biểu đồ trực quan và bảng dữ liệu chi tiết 3 năm liên tục.

Tóm tắt xu hướng tỷ giá Won (KRW/VND) 3 năm qua:

Hiện tại, tỷ giá Won tham khảo đang ở mức 19,4184 VND/KRW (chốt ngày 07/10/2026). Trong vòng 3 năm gần nhất, tỷ giá KRW/VND ghi nhận mức biến động +7,09%, dao động trong biên độ từ mức thấp nhất 16,5579 VND đến mức đỉnh cao nhất đạt 20,2513 VND.

Biểu đồ biến động tỷ giá Won (KRW/VND) qua các mốc thời gian

Biểu đồ biến động tỷ giá Won (KRW/VND) qua các mốc thời gian

Tỷ giá chốt phiên tham khảo giữa Won Hàn Quốc (KRW) và Việt Nam Đồng (VND)

19,4184 VND
+4,29%
(Mới nhất: 07/10/2026)
Cao nhất: 19,4184
Thấp nhất: 16,8995
19.4218.1616.90
07/10/202508/04/202607/10/2026

💡Chạm hoặc rê chuột trên biểu đồ để xem chi tiết từng ngày.

Bảng tổng hợp thống kê biên độ tỷ giá Won (7 ngày, 30 ngày, 90 ngày, 1 năm, 3 năm)

Bảng tổng hợp thống kê biên độ tỷ giá Won (7 ngày, 30 ngày, 90 ngày, 1 năm, 3 năm)
Giai đoạnGiá cao nhấtGiá thấp nhấtGiá trung bìnhBiến động (%)
7 ngày qua19,4707 VND18,9856 VND19,2388 VND▲ ++1,66%
30 ngày qua19,5376 VND18,6962 VND19,1389 VND▲ ++2,92%
90 ngày qua19,5376 VND16,5579 VND18,2225 VND▲ ++13,02%
1 năm qua19,9453 VND16,5579 VND18,0281 VND▲ ++4,29%
3 năm qua20,2513 VND16,5579 VND18,2748 VND▲ ++7,09%
Ghi chú: Giá cao nhất, thấp nhất và trung bình được tính theo tỷ giá chốt ngày tham khảo.

Bảng dữ liệu lịch sử tỷ giá Won (KRW/VND) chi tiết 3 năm

Tổng hợp 778 phiên giao dịch từ tháng 10/2023 đến tháng 10/2026.

NgàyTỷ giá chốt (VND)Biến độngThay đổi (%)
07/10/202619,4184+0.0763▲ +0,39%
05/10/202619,3421-0.0120▼ -0,06%
04/10/202619,3541+0.2602▲ +1,36%
01/10/202619,0939-0.0381▼ -0,20%
30/09/202619,1320-0.0979▼ -0,51%
29/09/202619,2299+0.1289▲ +0,67%
28/09/202619,1010-0.0749▼ -0,39%
27/09/202619,1759+0.1685▲ +0,89%
24/09/202619,0074-0.0803▼ -0,42%
23/09/202619,0877-0.1761▼ -0,91%
22/09/202619,2638+0.3220▲ +1,70%
21/09/202618,9418+0.1536▲ +0,82%
20/09/202618,7882-0.0653▼ -0,35%
17/09/202618,8535-0.0263▼ -0,14%
16/09/202618,8798-0.1570▼ -0,82%
15/09/202619,0368-0.2734▼ -1,42%
14/09/202619,3102+0.0337▲ +0,17%
13/09/202619,2765+0.0497▲ +0,26%
10/09/202619,2268-0.1165▼ -0,60%
09/09/202619,3433-0.0517▼ -0,27%
08/09/202619,3950+0.0324▲ +0,17%
07/09/202619,3626-0.0046▼ -0,02%
06/09/202619,3672+0.1332▲ +0,69%
03/09/202619,2340+0.0422▲ +0,22%
02/09/202619,1918+0.2022▲ +1,06%
01/09/202618,9896-0.0867▼ -0,45%
31/08/202619,0763+0.1454▲ +0,77%
30/08/202618,9309+0.0414▲ +0,22%
27/08/202618,8895+0.0227▲ +0,12%
26/08/202618,8668-0.0324▼ -0,17%
Đang hiển thị 30 / 778 phiên giao dịch (Tất cả 3 năm)

Phân tích xu hướng biến động tỷ giá Won Hàn Quốc (2023 - 2026)

Trong chu kỳ 3 năm từ cuối năm 2023 đến năm 2026, cặp tỷ giá tiền tệ KRW/VND đã trải qua nhiều giai đoạn biến động đáng chú ý phản ánh bức tranh kinh tế vĩ mô toàn cầu cũng như mối quan hệ kinh tế thương mại mật thiết giữa Việt Nam và Hàn Quốc:

  • Giai đoạn cuối 2023 - đầu 2024: Tỷ giá KRW/VND duy trì ở vùng 18,10 – 18,40 VND. Đây là giai đoạn các ngân hàng trung ương trên thế giới duy trì mặt bằng lãi suất cao để kiềm chế lạm phát, khiến đồng Won chịu sức ép đáng kể từ sức mạnh của đồng Đô la Mỹ (USD).
  • Giai đoạn 2024 - 2025: Thị trường ghi nhận biên độ dao động rộng. Khi ngành công nghiệp bán dẫn và xuất khẩu của Hàn Quốc gặp khó khăn chu kỳ ngắn hạn, đồng Won có những phiên suy yếu về mức đáy quanh 16,55 – 17,60 VND trước khi tạo nền tích lũy vững chắc.
  • Giai đoạn 2025 - 2026: Đồng Won bước vào chu kỳ phục hồi mạnh mẽ nhờ sự bứt phá của chuỗi cung ứng bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI) và kim ngạch thương mại song phương kỷ lục giữa Việt Nam và Hàn Quốc, đưa tỷ giá tiến sát và vượt ngưỡng 19,40 – 19,95 VND.

Những yếu tố quyết định sự tăng giảm của tỷ giá Won và VND

Tỷ giá hối đoái giữa Won Hàn Quốc và Việt Nam Đồng chịu tác động bởi 4 yếu tố trọng yếu:

1. Chính sách tiền tệ & Lãi suất

Các quyết định điều hành lãi suất của Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc (Bank of Korea - BoK) so với Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) trực tiếp định hình dòng vốn đầu tư và giá trị tiền tệ.

2. Cán cân thương mại Việt - Hàn

Hàn Quốc là đối tác FDI hàng đầu và bạn hàng thương mại top 3 của Việt Nam. Hoạt động xuất nhập khẩu linh kiện điện thoại, máy móc tạo nhu cầu thanh toán ngoại tệ thực tế liên tục mỗi ngày.

3. Dòng tiền kiều hối của lao động (EPS)

Hàng trăm nghìn người lao động Việt Nam làm việc tại Hàn Quốc chuyển tiền Won về nước cho gia đình vào mỗi kỳ lĩnh lương hàng tháng, tạo áp lực chuyển đổi ngoại tệ sang VND theo mùa vụ.

4. Tỷ giá chéo qua đồng Đô la Mỹ (USD)

Vì giao dịch KRW/VND được định giá chéo qua USD (USD/KRW và USD/VND), biến động của chỉ số sức mạnh USD (DXY) là nhân tố tác động gián tiếp nhưng cực kỳ nhạy bén đến tỷ giá.

Kinh nghiệm chọn thời điểm mua bán, quy đổi Won có lợi nhất

Dựa trên chu kỳ và biên độ dao động trong dữ liệu lịch sử, người dùng có thể áp dụng một số kinh nghiệm thực tế sau:

  • Đối với người nhận kiều hối, lao động chuyển tiền về: Khi tỷ giá KRW/VND ở vùng đỉnh của chu kỳ (trên 19,30 - 19,50 VND/KRW), đổi tiền sẽ giúp bạn thu về lượng tiền Việt tối đa.
  • Đối với người mua Won đi du học, du lịch hoặc công tác: Nên theo dõi biểu đồ 30 ngày hoặc 90 ngày. Khi tỷ giá có nhịp điều chỉnh kỹ thuật giảm từ 1% đến 2%, đó là thời điểm thuận lợi để gom mua ngoại tệ chia làm nhiều đợt.
  • Tránh đổi tiền vào các ngày cuối tuần hoặc ngày lễ: Vào các ngày thị trường tài chính nghỉ giao dịch, biên độ chênh lệch (spread) giữa giá mua và giá bán tại các điểm thu đổi thường bị nới rộng hơn ngày thường.

Câu hỏi thường gặp về lịch sử tỷ giá Won

Dữ liệu lịch sử tỷ giá Won được thu thập trong bao lâu?

Hệ thống lưu trữ và cung cấp dữ liệu tỷ giá KRW/VND liên tục trong 3 năm gần nhất (từ 2023 đến 2026) với 778 phiên giao dịch thực tế.

Tỷ giá lịch sử được ghi nhận vào thời điểm nào?

Tỷ giá lịch sử được ghi nhận theo mức giá chốt phiên (close rate) hàng ngày theo múi giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh).

Tỷ giá Won cao nhất và thấp nhất trong 3 năm qua là bao nhiêu?

Trong vòng 3 năm qua, tỷ giá KRW/VND dao động từ mức thấp nhất khoảng 16,55 VND đến mức đỉnh cao nhất khoảng 20,25 VND.

Phương pháp lưu trữ và xử lý dữ liệu

Dữ liệu lịch sử trên Giá Won Hôm Nay được ghi nhận dựa trên tỷ giá chốt phiên (close rate) hàng ngày theo múi giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh). Hệ thống tuyệt đối tuân thủ nguyên tắc không sử dụng số liệu giả định hay số liệu ước tính tùy tiện.