1.000 Tệ Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Hôm Nay?
Còn được gọi là: 1.000 Tệ, 1000 CNY, 1000 Nhân dân tệ.
1.000 Tệ hôm nay bằng bao nhiêu tiền Việt?
Theo tỷ giá cập nhật mới nhất, 1.000 Nhân dân tệ (CNY) đổi được khoảng 3.875.969 đồng Việt Nam (VND).
Cách tính 1.000 Tệ sang VND
Công thức quy đổi:
1.000 (CNY) × 3.875,969 (Tỷ giá) = 3.875.969 (VND)
Bảng quy đổi Tệ sang VND lân cận mức 1.000 Tệ
Bảng quy đổi các mệnh giá lân cận 1.000 Tệ
| Số tiền Tệ (CNY) | Tương đương tiền Việt (VND) | Chi tiết |
|---|---|---|
| 500 Tệ (CNY) | 1.937.984 VNĐ | Xem tỷ giá → |
| 1.000 Tệ (CNY) | 3.875.969 VNĐ | Xem tỷ giá → |
| 2.000 Tệ (CNY) | 7.751.938 VNĐ | Xem tỷ giá → |
| 5.000 Tệ (CNY) | 19.379.845 VNĐ | Xem tỷ giá → |
| 10.000 Tệ (CNY) | 38.759.690 VNĐ | Xem tỷ giá → |
Tỷ giá Nhân dân tệ hôm nay
Giá trị 1.000 Tệ quy ra VND trong 7 và 30 ngày gần đây
Thống kê biến động tỷ giá Won (KRW/VND)
| Giai đoạn | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá trung bình | Biến động (%) |
|---|---|---|---|---|
| 7 ngày qua | 3.875,969 VND | 3.875,969 VND | 3.875,969 VND | 0,00% |
| 30 ngày qua | 3.875,969 VND | 3.875,969 VND | 3.875,969 VND | 0,00% |
Thông tin tiền tệ Nhân dân tệ (CNY)
Nhân dân tệ (ký hiệu: ¥, mã ISO: CNY) là đơn vị tiền tệ chính thức của Trung Quốc, do Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (People's Bank of China - PBOC) quản lý và phát hành.
Khi thực hiện giao dịch mua bán, chuyển tiền hoặc đổi ngoại tệ thực tế tại Việt Nam, quý độc giả nên tham khảo tỷ giá niêm yết tại các ngân hàng thương mại (Vietcombank, BIDV, VietinBank, v.v.) hoặc các điểm thu đổi ngoại tệ được Ngân hàng Nhà nước cấp phép để có tỷ giá mua bán tiền mặt chính xác nhất.
Các mệnh giá thường được quy đổi liên quan
Câu hỏi thường gặp
1.000 Nhân dân tệ bằng bao nhiêu tiền Việt?
1.000 Nhân dân tệ (CNY) tương đương khoảng 3.875.000 đồng Việt Nam.