Chuyển đến nội dung chính
Giá Won Hôm Nay - Tỷ giá Won KRW/VND
Chuyên mục: Việc làm & XKLĐ Hàn Quốc•6 phút đọc•Cập nhật: 2026-10-07

Lương Cơ Bản Tại Hàn Quốc Quy Đổi Sang Tiền Việt Hôm Nay

Mức lương cơ bản tại Hàn Quốc theo giờ và tháng mới nhất quy đổi sang tiền Việt Nam (VND). Bảng phân tích chi phí sinh hoạt và thu nhập thực lĩnh cho lao động EPS.

Biên soạn:Ban Biên Tập Lao Động Ngoài Nước(Chuyên viên Nghiên cứu Dữ liệu Lao động Ngoài nước)
Lương cơ bản tại Hàn Quốc quy đổi sang tiền Việt hôm nay

Thông tin trọng tâm cần biết (Key Takeaways)

  • Lương tối thiểu theo giờ tại Hàn Quốc đạt 10.030 KRW/giờ (vượt mốc 10.000 Won lịch sử).
  • Lương cơ bản tháng theo chuẩn 209 giờ làm việc: 2.096.270 KRW/tháng (chưa tính làm thêm giờ/tăng ca).
  • Sau khi trừ các khoản bảo hiểm bắt buộc và tiền ăn ở, người lao động EPS thường tiết kiệm gửi về từ 1,3 đến 1,8 triệu Won/tháng.
  • Thu nhập quy đổi thực tế phụ thuộc lớn vào tỷ giá KRW/VND tại thời điểm chuyển kiều hối về nước.

Bảng quy đổi các mốc tiền trong bài theo tỷ giá hôm nay

Tỷ giá tham khảo KRW/VND hiện tại: 1 KRW = 19,3738 VND

Công cụ đổi tự do →
Lương cơ bản tháng (209h)
40.612.611 VNĐ
≈ 2.096.270 Won
Tiền tích lũy gửi về
29.060.625 VNĐ
≈ 1.500.000 Won
Tổng lương cả tăng ca
58.121.250 VNĐ
≈ 3.000.000 Won

1. Mức lương tối thiểu tại Hàn Quốc theo giờ và theo tháng

Theo quyết định chính thức từ Hội đồng Lương Tối thiểu Hàn Quốc (Minimum Wage Commission) thuộc Bộ Việc làm và Lao động (MOEL), mức lương tối thiểu được áp dụng đồng nhất cho tất cả các doanh nghiệp và mọi đối tượng lao động (kể cả lao động người nước ngoài diện visa EPS E-9, E-7) mà không có sự phân biệt đối xử.

Mức lương tối thiểu theo giờ là 10.030 KRW/giờ. Theo Luật Tiêu chuẩn Lao động Hàn Quốc, một tháng làm việc tiêu chuẩn bao gồm 209 giờ (40 giờ làm việc thông thường mỗi tuần cộng thêm 8 giờ nghỉ có hưởng lương theo tuần).

Như vậy, mức lương cơ bản hàng tháng cố định của người lao động được tính như sau: 10.030 KRW × 209 giờ = 2.096.270 KRW/tháng.

Bảng quy chuẩn giờ công và mức lương tối thiểu tại Hàn Quốc
Chỉ tiêuMức quy định (KRW)Ghi chú
Lương tối thiểu theo giờ10.030 KRWMức sàn pháp lý thấp nhất
Thời gian làm việc chuẩn/tháng209 giờBao gồm 48 giờ nghỉ tuần
Lương cơ bản tháng (chưa làm thêm)2.096.270 KRWMức lương ký trong hợp đồng
Hệ số giờ làm thêm (tăng ca)150% lương giờ15.045 KRW/giờ làm thêm
Hệ số làm đêm (22h - 06h)200% lương giờ20.060 KRW/giờ

2. Quy đổi lương cơ bản Hàn Quốc sang tiền Việt Nam hôm nay

Giá trị lương cơ bản của người lao động khi quy đổi về tiền đồng Việt Nam phụ thuộc trực tiếp vào biến động tỷ giá KRW/VND trên thị trường.

Với mức lương cơ bản tiêu chuẩn 2.096.270 KRW/tháng, bạn có thể dễ dàng quy đổi nhanh số tiền này theo tỷ giá tham khảo thị trường hôm nay bằng công cụ tự động dưới đây.

Thông tin bổ sung

Công thức tính nhanh: Tiền Việt (VND) = Số tiền Won (KRW) × Tỷ giá KRW/VND. Khi tỷ giá Won tăng 1 đồng, thu nhập mỗi tháng của người lao động tăng thêm hơn 2.000.000 đồng khi đổi sang tiền Việt.

3. Các khoản khấu trừ bắt buộc hàng tháng tại Hàn Quốc

Số tiền ghi trên bảng lương (Tổng thu nhập - Gross) không phải là số tiền người lao động nhận về tay. Hàng tháng, chủ sử dụng lao động sẽ trích đóng 4 loại bảo hiểm xã hội bắt buộc cùng thuế thu nhập cá nhân:

1. Bảo hiểm Quốc dân (Kookmin Yeongeum): Trích khoảng 4,5% từ lương người lao động (chủ doanh nghiệp đóng đối ứng 4,5%). Số tiền này người lao động EPS sẽ được hoàn lại một lần khi xuất cảnh về nước kết thúc hợp đồng.

2. Bảo hiểm Y tế Quốc dân (Health Insurance): Khoảng 3,545% lương.

3. Bảo hiểm Chăm sóc dài hạn: Khoảng 12,81% của mức đóng bảo hiểm y tế.

4. Bảo hiểm Việc làm (Employment Insurance): Khoảng 0,9%.

5. Tiền ký túc xá và ăn uống: Dao động từ 150.000 đến 350.000 KRW/tháng tùy theo thỏa thuận hợp đồng và vùng miền.

4. Thu nhập thực lĩnh và số tiền tích lũy gửi về nước

Sau khi trừ đi toàn bộ chi phí bảo hiểm và sinh hoạt thiết yếu (khoảng 350.000 – 500.000 KRW), một lao động chỉ làm đủ giờ hành chính sẽ nhận thực lĩnh từ 1.600.000 đến 1.750.000 KRW/tháng.

Tuy nhiên, tại các xưởng sản xuất chế tạo, cơ khí hoặc xây dựng có làm thêm giờ (tăng ca từ 30 – 50 giờ/tháng), tổng thu nhập thực nhận thường đạt từ 2.400.000 đến 3.100.000 KRW/tháng. Sau khi chi tiêu tiết kiệm, người lao động có thể tích lũy và chuyển về Việt Nam từ 35.000.000 đến 55.000.000 VNĐ mỗi tháng.

5. Bí quyết tối ưu giá trị tiền gửi kiều hối theo tỷ giá

Để không bị thiệt thòi về giá trị mồ hôi nước mắt khi chuyển tiền về nước, người lao động nên lưu ý:

Nên theo dõi chu kỳ tỷ giá Won: Không nên chuyển tiền dồn dập vào những ngày tỷ giá rớt đáy. Hãy mở tài khoản ngoại tệ tích lũy tại Hàn Quốc và chọn thời điểm tỷ giá KRW/VND phục hồi để chuyển về.

Chỉ sử dụng kênh chuyển tiền hợp pháp được cấp phép: Tuyệt đối tránh xa hình thức chuyển tiền tay ba hoặc chợ đen. Việc này vi phạm Luật Quản lý Ngoại hối Hàn Quốc, có thể bị phong tỏa toàn bộ tài khoản và bị trục xuất vĩnh viễn.

Lưu ý cảnh báo quan trọng

Lưu ý pháp lý: Cảnh sát tài chính Hàn Quốc phạt rất nặng các hành vi chuyển tiền qua trung gian không có giấy phép. Hãy dùng ứng dụng ngân hàng hoặc các app kiều hối hợp pháp như E9Pay, Hanpass, GmoneyTrans.

Câu hỏi thường gặp

Chủ sử dụng có được trả lương thấp hơn mức 10.030 Won/giờ không?

Tuyệt đối không. Bất kỳ doanh nghiệp nào tại Hàn Quốc trả lương thấp hơn mức lương tối thiểu đều vi phạm Luật Tiêu chuẩn Lao động và có thể bị phạt tù tới 3 năm hoặc phạt tiền đến 20 triệu Won.

Tiền bảo hiểm Kookmin Yeongeum khi về nước được nhận lại bao nhiêu?

Người lao động visa E-9 hoàn thành hợp đồng về nước đúng hạn sẽ được nhận lại 100% số tiền bảo hiểm đã đóng (khoảng 9% tổng lương tích lũy trong toàn bộ thời gian làm việc) cộng thêm lãi suất ngân hàng.