Mức lương tối thiểu theo giờ tại Hàn Quốc quy đổi sang tiền Việt
Mức lương tối thiểu theo giờ tại Hàn Quốc mới nhất: 10.030 KRW đổi sang tiền Việt bao nhiêu? Cách tính lương làm thêm, ca đêm cho du học sinh và lao động.

Thông tin trọng tâm cần biết (Key Takeaways)
- Lương tối thiểu theo giờ tại Hàn Quốc năm 2026 chính thức đạt mốc 10.030 KRW/giờ (lần đầu tiên vượt ngưỡng 10.000 Won trong lịch sử).
- Quy đổi sang tiền Việt Nam Đồng, mỗi giờ làm việc tại Hàn Quốc mang lại khoảng 180.000 – 190.000 VNĐ tùy thuộc tỷ giá hối đoái thực tế.
- Lương làm thêm giờ (tăng ca), làm việc vào ban đêm (22h – 06h) hoặc ngày nghỉ lễ được nhân hệ số tối thiểu 150% (đạt ~15.045 KRW/giờ).
- Du học sinh visa D-2 được phép làm thêm tối đa 20 - 30 giờ/tuần trong kỳ học (tùy năng lực TOPIK) và không giới hạn trong các kỳ nghỉ hè/đông nếu có giấy phép.
Bảng quy đổi các mốc tiền trong bài theo tỷ giá hôm nay
Tỷ giá tham khảo KRW/VND hiện tại: 1 KRW = 19,3496 VND
1. Mức lương tối thiểu theo giờ năm 2026 và bảng quy đổi VNĐ
Ủy ban Lương Tối thiểu Hàn Quốc (Minimum Wage Commission) trực thuộc Bộ Lao động và Việc làm Hàn Quốc đã chính thức thông qua mức lương tối thiểu theo giờ áp dụng toàn quốc là 10.030 KRW/giờ. Đây là cột mốc lịch sử khi lần đầu tiên mức lương tối thiểu vượt qua ngưỡng 10.000 Won.
Mức lương này áp dụng bắt buộc và bình đẳng cho mọi loại hình doanh nghiệp, không phân biệt quốc tịch, bao gồm cả lao động người nước ngoài (Visa E-9, E-7) và du học sinh làm việc bán thời gian (Part-time / Albait):
Lương 1 giờ làm việc tiêu chuẩn: 10.030 KRW (tương đương khoảng 185.000 VNĐ theo tỷ giá trung bình).
Lương 1 ca làm việc tiêu chuẩn (8 giờ/ngày): 80.240 KRW (khoảng 1.480.000 VNĐ).
Lương 1 tuần (40 giờ làm việc + 8 giờ trợ cấp nghỉ tuần Ju-hyu-su-dang): 481.440 KRW (khoảng 8.900.000 VNĐ).
Lương tháng tiêu chuẩn (209 giờ định mức theo Luật Lao động): 2.096.270 KRW (khoảng 38.700.000 VNĐ chưa tính phụ cấp tăng ca).
| Thời lượng làm việc | Mức lương Won (KRW) | Tỷ giá 18.0 VNĐ | Tỷ giá 18.5 VNĐ | Tỷ giá 19.0 VNĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1 Giờ | 10.030 KRW | 180.540 VNĐ | 185.555 VNĐ | 190.570 VNĐ |
| 1 Ca (8 Giờ) | 80.240 KRW | 1.444.320 VNĐ | 1.484.440 VNĐ | 1.524.560 VNĐ |
| 1 Tuần (48 Giờ tính cả Ju-hyu) | 481.440 KRW | 8.665.920 VNĐ | 8.906.640 VNĐ | 9.147.360 VNĐ |
| 1 Tháng (209 Giờ chuẩn) | 2.096.270 KRW | 37.732.860 VNĐ | 38.780.995 VNĐ | 39.829.130 VNĐ |
2. Cách tính lương tăng ca, ca đêm và ngày nghỉ theo luật
Theo Luật Tiêu chuẩn Lao động Hàn Quốc (근로기준법), đối với các doanh nghiệp có từ 5 lao động trở lên, người lao động khi làm thêm giờ hoặc làm việc trong các điều kiện đặc biệt sẽ được hưởng các hệ số phụ cấp bổ sung (Gasan Imgeum):
1. Lương làm thêm giờ (Tăng ca quá 8 giờ/ngày hoặc quá 40 giờ/tuần): Phụ cấp thêm 50% lương cơ bản theo giờ -> Hệ số 150%. Mức nhận thực tế: 10.030 x 1,5 = 15.045 KRW/giờ (~278.000 VNĐ/giờ).
2. Lương làm ca đêm (Làm việc trong khung giờ từ 22:00 đêm đến 06:00 sáng hôm sau): Phụ cấp thêm 50% lương cơ bản theo giờ -> Hệ số 150% (nếu là giờ làm thêm ban đêm sẽ được cộng dồn thành hệ số 200% = 20.060 KRW/giờ).
3. Lương làm việc vào ngày nghỉ tuần hoặc ngày lễ quốc gia: Làm dưới 8 giờ tính hệ số 150% (15.045 KRW/giờ); làm vượt quá 8 giờ tính hệ số 200% (20.060 KRW/giờ, tương đương ~370.000 VNĐ/giờ).
Nếu người lao động hoặc du học sinh làm việc từ 15 giờ trở lên mỗi tuần và đi làm đầy đủ các ngày đã thỏa thuận trong hợp đồng, người sử dụng lao động bắt buộc phải trả thêm 1 ngày nghỉ có lương (Trợ cấp nghỉ tuần Ju-hyu-su-dang).
3. Quy định làm thêm cho du học sinh (Visa D-2, D-4)
Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Hàn Quốc quy định chặt chẽ về điều kiện làm thêm (Albait) đối với sinh viên quốc tế nhằm đảm bảo chất lượng học tập:
Điều kiện thời gian nhập cảnh: Du học sinh học tiếng (Visa D-4-1) chỉ được phép đi làm thêm sau khi đã nhập cảnh đủ 6 tháng. Du học sinh đại học, cao học (Visa D-2) có thể đăng ký giấy phép làm thêm ngay sau khi hoàn tất thủ tục đăng ký học kỳ.
Giới hạn số giờ làm thêm trong kỳ học: Sinh viên có chứng chỉ tiếng Hàn TOPIK 3 trở lên (đối với đại học) hoặc TOPIK 4 trở lên (với cao học) được phép làm tối đa 25 – 30 giờ/tuần. Sinh viên chưa đạt chứng chỉ TOPIK yêu cầu bị giới hạn tối đa chỉ được làm 10 – 15 giờ/tuần.
Kỳ nghỉ hè và nghỉ đông: Du học sinh được phép làm thêm toàn thời gian không giới hạn số giờ nếu đã có giấy xác nhận cho phép làm thêm hợp pháp từ trường và cơ quan xuất nhập cảnh.
Tuyệt đối không đi làm thêm khi chưa có Giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú từ Cục Xuất nhập cảnh. Nếu bị phát hiện đi làm bất hợp pháp, bạn có thể bị phạt tiền từ 2 đến 10 triệu Won và bị hủy visa buộc xuất cảnh.
4. Câu hỏi thường gặp về lương tối thiểu Hàn Quốc
Chủ lao động có được trả thấp hơn 10.030 KRW/giờ trong thời gian thử việc không? Đối với hợp đồng lao động có thời hạn từ 1 năm trở lên, chủ lao động được phép trả 90% lương tối thiểu trong 3 tháng thử việc đầu tiên. Tuy nhiên quy định này không áp dụng cho công việc lao động giản đơn.
Tiền ăn và tiền phòng có được khấu trừ vào lương cơ bản không? Nếu hợp đồng lao động có thỏa thuận cung cấp ăn ở, chủ sử dụng có thể khấu trừ từ 8% đến 20% lương tùy theo điều kiện thực tế của ký túc xá theo quy định của Bộ Lao động Hàn Quốc.
Câu hỏi thường gặp
Lương tối thiểu theo giờ tại Hàn Quốc năm 2026 là bao nhiêu Won và tiền Việt?
Mức lương tối thiểu theo giờ năm 2026 tại Hàn Quốc là 10.030 KRW/giờ, tương đương khoảng 180.000 đến 190.000 VNĐ/giờ tùy theo biến động tỷ giá KRW/VND từng ngày.
Làm thêm ca đêm tại Hàn Quốc được trả bao nhiêu tiền 1 giờ?
Làm thêm ca đêm (từ 22h đêm đến 6h sáng) được tính hệ số phụ cấp tối thiểu 150%, tương đương mức nhận 15.045 KRW/giờ (khoảng 278.000 VNĐ/giờ). Nếu là giờ tăng ca ban đêm sẽ được nhận 20.060 KRW/giờ.
Du học sinh Hàn Quốc làm việc 1 tháng kiếm được bao nhiêu tiền?
Nếu làm thêm hợp pháp 20 - 25 giờ/tuần trong kỳ học, du học sinh có thể kiếm được từ 800.000 đến 1.100.000 KRW/tháng (khoảng 15 đến 20 triệu VNĐ). Trong các kỳ nghỉ hè hoặc nghỉ đông, mức thu nhập có thể đạt 2.500.000 đến 3.500.000 KRW/tháng.